TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xe bò tiếng Anh là gì?

"xe bò" trong tiếng Anh là cart (danh từ), wagon (danh từ), waggon (danh từ).

cart Danh từ

UK/kɑːt/US/kɑɹt/

Nghĩa: Xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng).

Xem đầy đủ từ "cart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wagon Danh từ

UK/ˈwæɡən/US/ˈwæɡən/

Nghĩa: Xe ngựa, xe bò (chở hàng).

Xem đầy đủ từ "wagon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waggon Danh từ

Nghĩa: Xe ngựa, xe bò (chở hàng).

Xem đầy đủ từ "waggon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cartful Danh từ

Nghĩa: Xe bò (đẩy); xe (đơn vị chất hàng).

Xem đầy đủ từ "cartful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hackery Danh từ

Nghĩa: Xe bò.

Xem đầy đủ từ "hackery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rolley Danh từ

Nghĩa: Xe bò, bốn bánh.

Xem đầy đủ từ "rolley": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rulley Danh từ

UK/ˈɹʌli/US/ˈɹʌli/

Nghĩa: Xe bò, bốn bánh.

Xem đầy đủ từ "rulley": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shandrydan Danh từ

Nghĩa: Xe bò, xe cút kít.

Xem đầy đủ từ "shandrydan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumbrel Danh từ

UK/ˈtʌmbɹəl/US/ˈtʌmbɹəl/

Nghĩa: Xe bò (chở dụng cụ, đạm, phân...).

Xem đầy đủ từ "tumbrel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tumbril Danh từ

UK/ˈtʌmbɹɪl/US/ˈtʌmbɹɪl/

Nghĩa: Xe bò (chở dụng cụ, đạm, phân...).

Xem đầy đủ từ "tumbril": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ekka Danh từ

UK/ˈɛkə/US/ˈɛkə/

Nghĩa: Xe bò.

Xem đầy đủ từ "ekka": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xe bò tiếng Anh là gì?

"xe bò" trong tiếng Anh là cart (danh từ), wagon (danh từ), waggon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.