Xe ngựa bốn bánh tiếng Anh là gì?
"xe ngựa bốn bánh" trong tiếng Anh là clarence (danh từ), barouche (danh từ), buckboard (danh từ).
clarence Danh từ
UK/ˈklæɹəns/US/ˈklæɹəns/
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh, bốn chỗ ngồi.
barouche Danh từ
UK/bəˈɹuːʃ/
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh.
buckboard Danh từ
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh.
fiacre Danh từ
UK/fɪˈɑːkɹə/
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh.
four-wheeler Danh từ
US/fɔr.ˈʍi.lɜː/
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh.
waggonette Danh từ
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đối diện nhau).
wagonette Danh từ
US/ˌwæ.ɡə.ˈnɛt/
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đối diện nhau).
growler Danh từ
UK/ˈɡɹaʊlə/US/ˈɡɹaʊlɚ/
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh.
Câu hỏi thường gặp
Xe ngựa bốn bánh tiếng Anh là gì?
"xe ngựa bốn bánh" trong tiếng Anh là clarence (danh từ), barouche (danh từ), buckboard (danh từ).