Xuất bản tiếng Anh là gì?
"xuất bản" trong tiếng Anh là publish (động từ), edition (danh từ), produce (ngoại động từ).
publish Động từ
UK/ˈpʌblɪʃ/US/ˈpʌblɪʃ/
Nghĩa: xuất bản
- This book is translated into 36 languages and has been published in more than a 100 countries all over the world.Cuốn sách đã được dịch sang 36 thứ tiếng và được xuất bản ở hơn 100 quốc gia trên thế giới.
- When is your new book going to be published?Khi nào quyển sách mới của bạn sẽ được xuất bản?
edition Danh từ
UK/ɪˈdɪʃ(ə)n/US/ɪˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: xuất bản
produce Ngoại động từ
UK/pɹəˈd͡ʒuːs/US/pɹəˈdus/
Nghĩa: Viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim...).
bring out Cụm động từ
Nghĩa: Xuất bản.
- to bring out a bookxuất bản một cuốn sách
publication Danh từ
UK/ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/US/ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự xuất bản (sách); ấn bản, sách báo xuất bản.
- The book is now ready for publication.Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
appearance Danh từ
UK/əˈpɪə.ɹəns/US/əˈpiɹ.əns/
Nghĩa: Sự xuất bản (sách).
producer Danh từ
UK/pɹəˈdjuːsə/US/pɹəˈdusɚ/
Nghĩa: Người xuất bản (sách).
publisher Danh từ
US/ˈpʌblɪʃɚ/
Nghĩa: Người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...).
Câu hỏi thường gặp
Xuất bản tiếng Anh là gì?
"xuất bản" trong tiếng Anh là publish (động từ), edition (danh từ), produce (ngoại động từ).