Xuỵt tiếng Anh là gì?
"xuỵt" trong tiếng Anh là psst (thán từ), shoo (động từ), hiss (ngoại động từ).
psst Thán từ
UK/psː(t)/US/psː(t)/ giọng người thật
Nghĩa: Xuỵt (làm cho ai chú ý một cách bí mật, thầm lén).
shoo Động từ
UK/ʃuː/US/ʃuː/ giọng máy
Nghĩa: Xua, đuổi, xuỵt.
- to shoo the chickens aways xua gà đi chỗ khác
hiss Ngoại động từ
UK/hɪs/US/hɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt.
- to be hissed off the stage bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
hist Thán từ
UK/hɪst/US/hɪst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuỵt!
halloo Thán từ
UK/həˈluː/US/həˈluː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý).
hoick Thán từ
US/ˈhɔɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn).
hoicks Thán từ
Nghĩa: Đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn).
Câu hỏi thường gặp
Xuỵt tiếng Anh là gì?
"xuỵt" trong tiếng Anh là psst (thán từ), shoo (động từ), hiss (ngoại động từ).