TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xuyên vào tiếng Anh là gì?

"xuyên vào" trong tiếng Anh là pierce (nội động từ), perforate (nội động từ), sink (nội động từ).

pierce Nội động từ

UK/pɪəs/US/pɪɹs/ giọng người thật

Nghĩa: Xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào.

Xem đầy đủ từ "pierce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perforate Nội động từ

US/ˈpɜː.fə.ˌreɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuyên vào, xuyên qua.

Xem đầy đủ từ "perforate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sink Nội động từ

UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/ giọng người thật

Nghĩa: Xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào.

  • bayonet sinks in to the hiltlưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
  • impression sinks into mindấn tượng thấm sâu vào óc

Xem đầy đủ từ "sink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penetration Danh từ

UK/pɛ.nɪˈtɹeɪ.ʃən/US/pɛ.nəˈtɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xuyên qua, sự xuyên vào.

Xem đầy đủ từ "penetration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

searching Tính từ

UK/ˈsɜːtʃɪŋ/US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Xuyên vào, thấu vào, thấm thía.

  • searching windgió buốt thấu xương

Xem đầy đủ từ "searching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sunk Nội động từ

UK/sʌŋk/US/sʌŋk/ giọng người thật

Nghĩa: Xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào.

  • bayonet sinks in to the hiltlưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
  • impression sinks into mindấn tượng thấm sâu vào óc

Xem đầy đủ từ "sunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sank Nội động từ

US/ˈseɪ̯ŋk/ giọng người thật

Nghĩa: Xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào.

  • bayonet sinks in to the hiltlưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
  • impression sinks into mindấn tượng thấm sâu vào óc

Xem đầy đủ từ "sank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xuyên vào tiếng Anh là gì?

"xuyên vào" trong tiếng Anh là pierce (nội động từ), perforate (nội động từ), sink (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pierce": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sink": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "searching": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "sunk": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "sank": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.