TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vaɪ(ə)l/ US/vaɪ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

vile nghĩa là hèn hạ, đê hèn, tồi, kém.

Nghĩa của vile

Tính từ

  1. Hèn hạ, đê hèn.
    • vile languagegiọng lưỡi hèn hạ
    • vile offencesự xúc phạm đê hèn
  2. Tồi, kém, không có giá trị.
  3. Thông tục Thật là xấu, khó chịu.
    • vile weatherthời tiết thật là xấu
    • a vile tempertính tình khó chịu

Dạng từ của vile

So sánh hơnviler
So sánh nhấtvilest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vile

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với vile

  • He is a viler human being (if you can even call him that) than I could've ever known. Hắn ta là người ghê tởm nhất mà tôi từng biết (nếu có thể gọi hắn là người).

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vile nghĩa là gì?

vile (tính từ) nghĩa là hèn hạ, đê hèn, tồi, kém.

vile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vile: giọng Anh (UK) /vaɪ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /vaɪ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.