wane
UK/weɪn/
US/weɪn/
giọng máy của trình duyệt
wane nghĩa là sự khuyết, tuần trăng khuyết, sự tàn, lúc tàn.
Nghĩa của wane
Danh từ
- Thiên văn học Sự khuyết, tuần trăng khuyết.
- moon on the wanetrăng khuyết
- Nghĩa bóng Sự tàn; lúc tàn, lúc xế, lúc hết thời.
- to be on the wanekhuyết, xế (trăng); về già (người), tàn tạ (sắc đẹp); lu mờ (tiếng tăm)
- night is on the waneđêm sắp tàn
- his star is on the wanehắn ta hết thời
Nội động từ
- Khuyết, xế (trăng).
- Nghĩa bóng Giảm, suy yếu, tàn tạ.
- strength is waningsức lực suy yếu
Dạng từ của wane
| Số nhiều | wanes |
| Ngôi thứ ba số ít | wanes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | waning |
| Quá khứ phân từ | waned |
| Quá khứ | waned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wane
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wane nghĩa là gì?
wane (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự khuyết, tuần trăng khuyết, sự tàn, lúc tàn.
wane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wane: giọng Anh (UK) /weɪn/, giọng Mỹ (US) /weɪn/.