wee
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wiː/
US/wiː/
giọng máy của trình duyệt
wee nghĩa là rất nhỏ, nhỏ xíu, nước đái, nước tiểu.
Nghĩa của wee
Tính từ
- Scotland, Ireland Rất nhỏ, nhỏ xíu.
Danh từ
- Thông tục; không đếm được Nước đái, nước tiểu.
- Thông tục Sự đi đái, sự đi tiểu.
Nội động từ
- Thông tục Đi đái, đi tiểu.
Dạng từ của wee
| So sánh hơn | weer |
| So sánh nhất | weest |
| Số nhiều | wees |
| Ngôi thứ ba số ít | wees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | weeing |
| Quá khứ phân từ | weed |
| Quá khứ | weed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wee
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với wee
- a wee bit — Hơi, hơi hơi.
- wee hours — Sáng sớm, đêm.
Câu ví dụ với wee
- We helped them weed the garden. Chúng tôi giúp họ nhổ cỏ trong vườn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wee nghĩa là gì?
wee (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là rất nhỏ, nhỏ xíu, nước đái, nước tiểu.
wee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wee: giọng Anh (UK) /wiː/, giọng Mỹ (US) /wiː/.