TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wee

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wiː/ US/wiː/ giọng máy của trình duyệt

wee nghĩa là rất nhỏ, nhỏ xíu, nước đái, nước tiểu.

Nghĩa của wee

Tính từ

  1. Scotland, Ireland Rất nhỏ, nhỏ xíu.

Danh từ

  1. Thông tục; không đếm được Nước đái, nước tiểu.
  2. Thông tục Sự đi đái, sự đi tiểu.

Nội động từ

  1. Thông tục Đi đái, đi tiểu.

Dạng từ của wee

So sánh hơnweer
So sánh nhấtweest
Số nhiềuwees
Ngôi thứ ba số ítwees
Hiện tại phân từ (-ing)weeing
Quá khứ phân từweed
Quá khứweed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wee

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với wee

  • a wee bit — Hơi, hơi hơi.
  • wee hours — Sáng sớm, đêm.

Câu ví dụ với wee

  • We helped them weed the garden. Chúng tôi giúp họ nhổ cỏ trong vườn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wee nghĩa là gì?

wee (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là rất nhỏ, nhỏ xíu, nước đái, nước tiểu.

wee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wee: giọng Anh (UK) /wiː/, giọng Mỹ (US) /wiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.