well-oiled
giọng máy của trình duyệt
well-oiled nghĩa là khen ngợi.
Nghĩa của well-oiled
Tính từ
- Khen ngợi (lời nói).
Dạng từ của well-oiled
| So sánh hơn | more well-oiled |
| So sánh nhất | most well-oiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well-oiled
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
well-oiled nghĩa là gì?
well-oiled (tính từ) nghĩa là khen ngợi.