TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

efficient

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈfɪʃənt/ US/ɪˈfɪʃənt/ giọng máy của trình duyệt

efficient nghĩa là có hiệu lực, có hiệu quả, có năng lực, có khả năng.

Nghĩa của efficient

Tính từ

  1. Có hiệu lực, có hiệu quả.
  2. Có năng lực, có khả năng.
  3. Có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy...).

Dạng từ của efficient

So sánh hơnmore efficient
So sánh nhấtmost efficient
Số nhiềuefficients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với efficient

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của efficient

Cụm từ, thành ngữ với efficient

  • efficient asset market — Thị trường tài sản có hiệu dụng/ hiệu quả.
  • efficient market hypothesis — Giả thuyết về thị trường có hiệu quả.
  • efficient resource allocation — Sự phân bổ nguồn lực có hiệu quả.

Câu ví dụ với efficient

  • Tom is efficient. Tom là người năng suất.
  • The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient. Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

efficient nghĩa là gì?

efficient (tính từ) nghĩa là có hiệu lực, có hiệu quả, có năng lực, có khả năng.

efficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của efficient: giọng Anh (UK) /ɪˈfɪʃənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈfɪʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.