TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

western

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɛstən/ US/ˈwɛstɚn/ giọng máy của trình duyệt

western nghĩa là phía tây, người miền tây, tây.

Nghĩa của western

Tính từ

  1. Thuộc Phía tây; của phương tây.
    • western citythành phố phía tây
    • Western powerscác cường quốc phương tây

Danh từ

  1. Người miền tây.
  2. Phim (truyện) về đời sống những người chăn bò (cao bồi) ở miền tây nước Mỹ.

Dạng từ của western

So sánh hơnmore western
So sánh nhấtmost western
Số nhiềuwesterns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với western

Đồng nghĩa

Họ từ của western

Cụm từ, thành ngữ với western

  • Western Australia — Tây Úc.
  • Western Europe — Tây Âu.
  • Western Hemisphere — Tây Bán cầu.
  • Western Sahara — Tây Xa-ha-ra.
  • Western Samoa — Tây Xa-moa.
  • Western Wall — Bức tường Than Khóc.

Câu ví dụ với western

  • France is in Western Europe. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

western nghĩa là gì?

western (tính từ, danh từ) nghĩa là phía tây, người miền tây, tây.

western phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của western: giọng Anh (UK) /ˈwɛstən/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛstɚn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.