wiggly
UK/ˈwɪɡl̩i/
US/ˈwɪɡ(ə)li/
giọng máy của trình duyệt
wiggly nghĩa là lượn sóng.
Nghĩa của wiggly
Tính từ
- Thông tục Lượn sóng (đường kẻ).
Dạng từ của wiggly
| So sánh hơn | wigglier |
| So sánh nhất | wiggliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wiggly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wiggly nghĩa là gì?
wiggly (tính từ) nghĩa là lượn sóng.
wiggly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wiggly: giọng Anh (UK) /ˈwɪɡl̩i/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪɡ(ə)li/.