winter
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪntə/
US/ˈwɪntɚ/
giọng máy của trình duyệt
winter nghĩa là mùa đông, năm, tuổi, trú đông.
Nghĩa của winter
Danh từ
- Mùa đông.
- in wintervề mùa đông
- Thơ ca Năm, tuổi.
- a man of sixty wintersmột người sáu mươi tuổi
- Thơ ca Lúc tuổi già.
- to stand on winter's vergesắp về già
Tính từ
- Thuộc Mùa đông.
- winter seasonmùa đông
- winter lifecuộc sống về mùa đông
- winter quartersnơi đóng quân mùa đông
- winter sleepsự ngủ đông
Nội động từ
- Trú đông, tránh rét.
- to winter in the southtránh rét ở miền nam
- Qua đông (cây cỏ...).
Ngoại động từ
- Đưa đi trú đông; đưa đi ăn cỏ để tránh rét.
- to winter the cattleđưa vật nuôi đi tránh rét
Dạng từ của winter
| Số nhiều | winters |
| Ngôi thứ ba số ít | winters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wintering |
| Quá khứ phân từ | wintered |
| Quá khứ | wintered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với winter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của winter
Cụm từ, thành ngữ với winter
- winter melon — Bí đao.
- winter solstice — Đông chí.
- winter sport — Môn thể thao mùa đông (những môn thể thao trên tuyết hoặc trên băng; trượt tuyết, trượt băng).
Câu ví dụ với winter
- During winter I sleep with two blankets. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
- Winter is the season I like best. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.
- The lake froze over during the winter. Mặt hồ đóng băng vào mùa đông.
- It was a very cold winter. Đó là một mùa đông rất lạnh.
- We've had a lot of storms this winter. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.
- My family goes skiing every winter. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.
- Winter is just around the corner. Mùa đông đang đến.
- Winter is right around the corner. Mùa đông đang đến.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
winter nghĩa là gì?
winter (danh từ, tính từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là mùa đông, năm, tuổi, trú đông.
winter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winter: giọng Anh (UK) /ˈwɪntə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪntɚ/.