womb
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wuːm/
US/wuːm/
giọng máy của trình duyệt
womb nghĩa là dạ con, tử cung, ruột, trung tâm.
Nghĩa của womb
Danh từ
- Giải phẫu Dạ con, tử cung.
- Nghĩa bóng Ruột, trung tâm, lòng.
- in the earth's wombtrong lòng quả đất
- in the womb of timestrong tương lai
- in the womb of nighttrong đêm tối dày đặc
Dạng từ của womb
| Số nhiều | wombs |
| Ngôi thứ ba số ít | wombs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wombing |
| Quá khứ phân từ | wombed |
| Quá khứ | wombed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với womb
Đồng nghĩa
Họ từ của womb
Cụm từ, thành ngữ với womb
- from the womb to the tomb — Từ khi lọt lòng đến lúc chết.
Câu hỏi thường gặp
womb nghĩa là gì?
womb (danh từ) nghĩa là dạ con, tử cung, ruột, trung tâm.
womb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của womb: giọng Anh (UK) /wuːm/, giọng Mỹ (US) /wuːm/.