TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

womb

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/wuːm/ US/wuːm/ giọng máy của trình duyệt

womb nghĩa là dạ con, tử cung, ruột, trung tâm.

Nghĩa của womb

Danh từ

  1. Giải phẫu Dạ con, tử cung.
  2. Nghĩa bóng Ruột, trung tâm, lòng.
    • in the earth's wombtrong lòng quả đất
    • in the womb of timestrong tương lai
    • in the womb of nighttrong đêm tối dày đặc

Dạng từ của womb

Số nhiềuwombs
Ngôi thứ ba số ítwombs
Hiện tại phân từ (-ing)wombing
Quá khứ phân từwombed
Quá khứwombed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với womb

Đồng nghĩa

Họ từ của womb

Cụm từ, thành ngữ với womb

  • from the womb to the tomb — Từ khi lọt lòng đến lúc chết.

Câu hỏi thường gặp

womb nghĩa là gì?

womb (danh từ) nghĩa là dạ con, tử cung, ruột, trung tâm.

womb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của womb: giọng Anh (UK) /wuːm/, giọng Mỹ (US) /wuːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.