TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uterus

UK/ˈjuː.tə.ɹəs/ US/ˈjuː.tə.ɹəs/ giọng máy của trình duyệt

uterus nghĩa là dạ con, tử cung.

Nghĩa của uterus

Danh từ

  1. Giải phẫu Dạ con, tử cung.

Dạng từ của uterus

Số nhiềuuteri

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uterus

Đồng nghĩa

Họ từ của uterus

Câu hỏi thường gặp

uterus nghĩa là gì?

uterus (danh từ) nghĩa là dạ con, tử cung.

uterus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uterus: giọng Anh (UK) /ˈjuː.tə.ɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈjuː.tə.ɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.