TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zircon

UK/ˈzɜː(ɹ)kən/ US/ˈzɜː(ɹ)kən/ giọng máy của trình duyệt

zircon nghĩa là Ziricon.

Nghĩa của zircon

Danh từ

  1. Khoáng chất Ziricon.

Dạng từ của zircon

Số nhiềuzircons

Họ từ của zircon

Câu hỏi thường gặp

zircon nghĩa là gì?

zircon (danh từ) nghĩa là Ziricon.

zircon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zircon: giọng Anh (UK) /ˈzɜː(ɹ)kən/, giọng Mỹ (US) /ˈzɜː(ɹ)kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.