TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contaminator

US/kən.ˈtæ.mə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

contaminator nghĩa là Xem contaminate.

Nghĩa của contaminator

Danh từ

  1. Xem contaminate

Dạng từ của contaminator

Số nhiềucontaminators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contaminator

Đồng nghĩa

Họ từ của contaminator

Câu hỏi thường gặp

contaminator nghĩa là gì?

contaminator (danh từ) nghĩa là Xem contaminate.

contaminator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contaminator: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtæ.mə.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.