TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anal

UK/ˈeɪ̯nəl/ US/ˈeɪ̯nəl/ giọng máy của trình duyệt

anal nghĩa là hậu môn.

Nghĩa của anal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) hậu môn.

Dạng từ của anal

So sánh hơnmore anal
So sánh nhấtmost anal
Số nhiềuanals
Ngôi thứ ba số ítanals
Hiện tại phân từ (-ing)analing
Quá khứ phân từanaled
Quá khứanaled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anal

Đồng nghĩa

Họ từ của anal

Cụm từ, thành ngữ với anal

  • anal beads — Chuỗi hạt hậu môn (đồ chơi tình dục).
  • anal fin — Vây hậu môn.
  • anal hook — Móc hậu môn (đồ chơi tình dục).
  • anal sex — Tình dục hậu môn, giao hợp hậu môn.

Câu hỏi thường gặp

anal nghĩa là gì?

anal (tính từ) nghĩa là hậu môn.

anal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anal: giọng Anh (UK) /ˈeɪ̯nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ̯nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.