TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angler

UK/ˈæŋ.ɡlə(ɹ)/ US/ˈæŋ.ɡlɚ/ giọng máy của trình duyệt

angler nghĩa là người câu cá, cá vảy chân.

Nghĩa của angler

Danh từ

  1. Người câu cá.
  2. Động vật học Cá vảy chân.

Dạng từ của angler

Số nhiềuanglers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angler

Đồng nghĩa

Họ từ của angler

Câu hỏi thường gặp

angler nghĩa là gì?

angler (danh từ) nghĩa là người câu cá, cá vảy chân.

angler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angler: giọng Anh (UK) /ˈæŋ.ɡlə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈæŋ.ɡlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.