backboard
giọng máy của trình duyệt
backboard nghĩa là ván hậu.
Nghĩa của backboard
Danh từ
- Ván hậu (xe bò...).
Dạng từ của backboard
| Số nhiều | backboards |
| Ngôi thứ ba số ít | backboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backboarding |
| Quá khứ phân từ | backboarded |
| Quá khứ | backboarded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backboard
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
backboard nghĩa là gì?
backboard (danh từ) nghĩa là ván hậu.