TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backflip

UK/ˈbæk.flɪp/ US/ˈbæk.flɪp/ giọng máy của trình duyệt

backflip nghĩa là lộn ngược.

Nghĩa của backflip

Danh từ

  1. Lộn ngược.

Dạng từ của backflip

Số nhiềubackflips

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backflip

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

backflip nghĩa là gì?

backflip (danh từ) nghĩa là lộn ngược.

backflip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backflip: giọng Anh (UK) /ˈbæk.flɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.flɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.