backflip
UK/ˈbæk.flɪp/
US/ˈbæk.flɪp/
giọng máy của trình duyệt
backflip nghĩa là lộn ngược.
Nghĩa của backflip
Danh từ
- Lộn ngược.
Dạng từ của backflip
| Số nhiều | backflips |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backflip
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
backflip nghĩa là gì?
backflip (danh từ) nghĩa là lộn ngược.
backflip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backflip: giọng Anh (UK) /ˈbæk.flɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈbæk.flɪp/.