cheek
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃiːk/
US/t͡ʃiːk/
giọng máy của trình duyệt
cheek nghĩa là má, sự táo tợn, sự cả gan, láo xược với.
Nghĩa của cheek
Danh từ
- Má.
- a rosy cheekmá hồng
- Sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ.
- to have a cheek to do somethingtáo tợn làm việc gì, mặt dạn mày dày làm việc gì
- what cheek!đồ không biết xấu hổ!
- Lời nói láo xược, lời nói vô lễ.
- no more of your cheek!im ngay cái lối ăn nói láo xược ấy đi!; hỗn vừa chứ!
- Thanh má, thanh đứng (của khung cửa).
- Số nhiều Má (kìm, ròng rọc, êtô).
Ngoại động từ
- Láo xược với (ai), hỗn xược với (ai).
Dạng từ của cheek
| Số nhiều | cheeks |
| Ngôi thứ ba số ít | cheeks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cheeking |
| Quá khứ phân từ | cheeked |
| Quá khứ | cheeked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheek
Đồng nghĩa
Họ từ của cheek
Cụm từ, thành ngữ với cheek
- cheek by jowl — Vai kề vai; thân thiết với nhau, tớ tớ mình mình, mày mày tao tao.
- to one's own cheek — Cho riêng mình không chia sẻ với ai cả.
- to speak with (to have) one's tongue in one's cheek — Không thành thật, giả dối; Chế nhạo, nhạo báng.
Câu ví dụ với cheek
- She kissed him on the cheek. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy.
- She kissed me on the cheek and said goodnight. Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon.
- Her cheeks were bright red. Má cô ấy đỏ bừng lên.
- Her cheeks reddened. Má cô ấy đỏ lên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cheek nghĩa là gì?
cheek (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là má, sự táo tợn, sự cả gan, láo xược với.
cheek phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheek: giọng Anh (UK) /t͡ʃiːk/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃiːk/.