TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bodhicitta

giọng máy của trình duyệt

bodhicitta nghĩa là bồ đề tâm.

Nghĩa của bodhicitta

Danh từ

  1. Bồ đề tâm.

Họ từ của bodhicitta

Câu hỏi thường gặp

bodhicitta nghĩa là gì?

bodhicitta (danh từ) nghĩa là bồ đề tâm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.