bugger off
giọng máy của trình duyệt
bugger off nghĩa là cút xéo.
Nghĩa của bugger off
Cụm động từ
- cút xéo.
Dạng từ của bugger off
| Ngôi thứ ba số ít | buggers off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buggering off |
| Quá khứ phân từ | buggered off |
| Quá khứ | buggered off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bugger off
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bugger off nghĩa là gì?
bugger off (cụm động từ) nghĩa là cút xéo.