TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cabbage

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæbɪd͡ʒ/ US/ˈkæbɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

cabbage nghĩa là cải bắp, tiền, xìn, ăn bớt vải.

Nghĩa của cabbage

Danh từ

  1. Cải bắp.
  2. Từ lóng Tiền, xìn, giấy bạc.
  3. Mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may).
  4. Từ lóng Bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp.

Nội động từ

  1. Ăn bớt vải (thợ may).

Dạng từ của cabbage

Số nhiềucabbages
Ngôi thứ ba số ítcabbages
Hiện tại phân từ (-ing)cabbaging
Quá khứ phân từcabbaged
Quá khứcabbaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabbage

Đồng nghĩa

Họ từ của cabbage

Cụm từ, thành ngữ với cabbage

  • cabbage roll — Cải bắp cuốn, bắp cải cuốn thịt.

Câu hỏi thường gặp

cabbage nghĩa là gì?

cabbage (danh từ, nội động từ) nghĩa là cải bắp, tiền, xìn, ăn bớt vải.

cabbage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabbage: giọng Anh (UK) /ˈkæbɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæbɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.