candy
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæn.di/
US/ˈkæn.di/
giọng máy của trình duyệt
candy nghĩa là kẹo, côcain, làm thành đường phèn, tẩm đường.
Nghĩa của candy
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kẹo.
- candy storecửa hàng kẹo
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) côcain.
Ngoại động từ
- Làm thành đường phèn.
- Tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả...).
Nội động từ
- Kết thành đường (mật ong...).
Dạng từ của candy
| Số nhiều | candies |
| Ngôi thứ ba số ít | candies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | candying |
| Quá khứ phân từ | candied |
| Quá khứ | candied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với candy
Đồng nghĩa
Họ từ của candy
Cụm từ, thành ngữ với candy
- candy cane — Kẹo gậy Giáng Sinh.
Câu ví dụ với candy
- The bowl contains many kinds of candy. Cái tô có rất nhiều loại kẹo.
- I want a piece of candy. Tôi muốn 1 miếng kẹo
- The child is eating a candy. Đứa trẻ đang ăn một chiếc kẹo.
- I gave the children some candy. Tôi đã cho bọn trẻ một ít kẹo.
- He is eating candy. Anh ấy đang ăn kẹo.
- I like candy. Tôi thích kẹo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
candy nghĩa là gì?
candy (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kẹo, côcain, làm thành đường phèn, tẩm đường.
candy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của candy: giọng Anh (UK) /ˈkæn.di/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.di/.