cape
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/keɪp/
US/keɪp/
giọng máy của trình duyệt
cape nghĩa là áo choàng không tay, mũi đất, mũi.
Nghĩa của cape
Danh từ
- Áo choàng không tay.
- Mũi đất (nhô ra biển).
- the cape of Good Hopemũi Hảo vọng
Dạng từ của cape
| Số nhiều | capes |
| Ngôi thứ ba số ít | capes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | caping |
| Quá khứ phân từ | caped |
| Quá khứ | caped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cape
Đồng nghĩa
Họ từ của cape
Cụm từ, thành ngữ với cape
- Cape Verde — Cáp-Ve, Cáp Ve.
- Cape jasmine — Dành dành.
- Cape of Good Hope — Mũi Hảo Vọng.
Câu hỏi thường gặp
cape nghĩa là gì?
cape (danh từ) nghĩa là áo choàng không tay, mũi đất, mũi.
cape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cape: giọng Anh (UK) /keɪp/, giọng Mỹ (US) /keɪp/.