centner
UK/ˈsɛntnəɹ/
US/ˈsɛntnəɹ/
giọng máy của trình duyệt
centner nghĩa là tạ đức.
Nghĩa của centner
Danh từ
- Tạ Đức (bằng 50kg).
Dạng từ của centner
| Số nhiều | centners |
Họ từ của centner
Câu hỏi thường gặp
centner nghĩa là gì?
centner (danh từ) nghĩa là tạ đức.
centner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centner: giọng Anh (UK) /ˈsɛntnəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛntnəɹ/.