TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centner

UK/ˈsɛntnəɹ/ US/ˈsɛntnəɹ/ giọng máy của trình duyệt

centner nghĩa là tạ đức.

Nghĩa của centner

Danh từ

  1. Tạ Đức (bằng 50kg).

Dạng từ của centner

Số nhiềucentners

Họ từ của centner

Câu hỏi thường gặp

centner nghĩa là gì?

centner (danh từ) nghĩa là tạ đức.

centner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centner: giọng Anh (UK) /ˈsɛntnəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛntnəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.