TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centurial

giọng máy của trình duyệt

centurial nghĩa là Xem centurion.

Nghĩa của centurial

Tính từ

  1. Xem centurion

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centurial

Đồng nghĩa

Họ từ của centurial

Câu hỏi thường gặp

centurial nghĩa là gì?

centurial (tính từ) nghĩa là Xem centurion.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.