TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insane

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈseɪn/ US/ɪnˈseɪn/ giọng máy của trình duyệt

insane nghĩa là điên, điên cuồng, cuồng.

Nghĩa của insane

Tính từ

  1. Điên, điên cuồng, mất trí.

Dạng từ của insane

So sánh hơnmore insane
So sánh nhấtmost insane

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insane

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của insane

Câu ví dụ với insane

  • What do I do if I'm insane? Tôi sẽ làm gì nếu tôi phát điên?
  • Society is insane. Xã hội này điên rồi.
  • That's insane. Điên rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

insane nghĩa là gì?

insane (tính từ) nghĩa là điên, điên cuồng, cuồng.

insane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insane: giọng Anh (UK) /ɪnˈseɪn/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈseɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.