TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chant

US/t͡ʃænt/ giọng máy của trình duyệt

chant nghĩa là thánh ca, hát, cầu kinh, tụng kinh.

Nghĩa của chant

Danh từ

  1. Tôn giáo Thánh ca.
  2. Bài hát nhịp điệu đều đều.
  3. Giọng trầm bổng (như hát).

Động từ

  1. Hát.
  2. Cầu kinh; tụng kinh.

Dạng từ của chant

Ngôi thứ ba số ítchants
Hiện tại phân từ (-ing)chanting
Quá khứ phân từchanted
Quá khứchanted
Số nhiềuchants

Họ từ của chant

Cụm từ, thành ngữ với chant

  • to chant horses — (Từ lóng) Giấu tật xấu của ngựa để bán cho dễ, bán ngựa một cách gian ngoan.
  • to chant slogans — Hô khẩu hiệu.
  • to chant someone's praises — Luôn luôn ca tụng ai.

Câu hỏi thường gặp

chant nghĩa là gì?

chant (danh từ, động từ) nghĩa là thánh ca, hát, cầu kinh, tụng kinh.

chant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chant: giọng Mỹ (US) /t͡ʃænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.