chant
US/t͡ʃænt/
giọng máy của trình duyệt
chant nghĩa là thánh ca, hát, cầu kinh, tụng kinh.
Nghĩa của chant
Danh từ
- Tôn giáo Thánh ca.
- Bài hát nhịp điệu đều đều.
- Giọng trầm bổng (như hát).
Động từ
- Hát.
- Cầu kinh; tụng kinh.
Dạng từ của chant
| Ngôi thứ ba số ít | chants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chanting |
| Quá khứ phân từ | chanted |
| Quá khứ | chanted |
| Số nhiều | chants |
Họ từ của chant
Cụm từ, thành ngữ với chant
- to chant horses — (Từ lóng) Giấu tật xấu của ngựa để bán cho dễ, bán ngựa một cách gian ngoan.
- to chant slogans — Hô khẩu hiệu.
- to chant someone's praises — Luôn luôn ca tụng ai.
Câu hỏi thường gặp
chant nghĩa là gì?
chant (danh từ, động từ) nghĩa là thánh ca, hát, cầu kinh, tụng kinh.
chant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chant: giọng Mỹ (US) /t͡ʃænt/.