cheeriness
US/ˈtʃɪr.i.nəs/
giọng máy của trình duyệt
cheeriness nghĩa là sự vui vẻ, sự phấn khởi.
Nghĩa của cheeriness
Danh từ
- Sự vui vẻ, sự phấn khởi.
Dạng từ của cheeriness
| Số nhiều | cheerinesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheeriness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cheeriness nghĩa là gì?
cheeriness (danh từ) nghĩa là sự vui vẻ, sự phấn khởi.
cheeriness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheeriness: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɪr.i.nəs/.