cling
UK/ˈklɪŋ/
US/ˈklɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
cling nghĩa là bám vào, dính sát vào, bám lấy, trung thành.
Nghĩa của cling
Nội động từ
- Bám vào, dính sát vào, níu lấy.
- wet clothes cling to the bodyquần áo ướt dính sát vào người
- clinging dressquần áo bó sát vào người
- Nghĩa bóng Bám lấy; trung thành (với); giữ mãi.
- to cling to one's friendtrung thành với bạn
- to cling to one's habitgiữ mãi một thói quen
- to cling to an ideagiữ một ý kiến
Dạng từ của cling
| Số nhiều | clings |
| Ngôi thứ ba số ít | clings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clinging |
| Quá khứ phân từ | clung |
| Quá khứ | clung |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cling
Đồng nghĩa
Họ từ của cling
Cụm từ, thành ngữ với cling
- to cling on to — Bám chặt lấy, giữ chặt lấy.
- cling like grim death — Bám không rời, bám chặt.
Câu ví dụ với cling
- Wet clothes clung to her body. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cling nghĩa là gì?
cling (nội động từ) nghĩa là bám vào, dính sát vào, bám lấy, trung thành.
cling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cling: giọng Anh (UK) /ˈklɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklɪŋ/.