cloying
UK/ˈklɔɪ.ɪŋ/
US/ˈklɔɪ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
cloying nghĩa là ngọt ngào giả tạo.
Nghĩa của cloying
Tính từ
- Ngọt ngào giả tạo.
Dạng từ của cloying
| So sánh hơn | more cloying |
| So sánh nhất | most cloying |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloying
Đồng nghĩa
Họ từ của cloying
Câu hỏi thường gặp
cloying nghĩa là gì?
cloying (tính từ) nghĩa là ngọt ngào giả tạo.
cloying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloying: giọng Anh (UK) /ˈklɔɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklɔɪ.ɪŋ/.