TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cloying

UK/ˈklɔɪ.ɪŋ/ US/ˈklɔɪ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

cloying nghĩa là ngọt ngào giả tạo.

Nghĩa của cloying

Tính từ

  1. Ngọt ngào giả tạo.

Dạng từ của cloying

So sánh hơnmore cloying
So sánh nhấtmost cloying

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloying

Đồng nghĩa

Họ từ của cloying

Câu hỏi thường gặp

cloying nghĩa là gì?

cloying (tính từ) nghĩa là ngọt ngào giả tạo.

cloying phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloying: giọng Anh (UK) /ˈklɔɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈklɔɪ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.