TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comprehensively

giọng máy của trình duyệt

comprehensively nghĩa là hoàn toàn, toàn diện.

Nghĩa của comprehensively

Phó từ

  1. Hoàn toàn, toàn diện.

Dạng từ của comprehensively

So sánh hơnmore comprehensively
So sánh nhấtmost comprehensively

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comprehensively

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

comprehensively nghĩa là gì?

comprehensively (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, toàn diện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.