TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conceptual

UK/kənˈsɛp.tjʊəl/ US/kənˈsɛp.t͡ʃu.əl/ giọng máy của trình duyệt

conceptual nghĩa là Thuộc quan niệm, thuộc nhận thức.

Nghĩa của conceptual

Tính từ

  1. Thuộc quan niệm, thuộc nhận thức.

Dạng từ của conceptual

So sánh hơnmore conceptual
So sánh nhấtmost conceptual

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conceptual

Đồng nghĩa

Họ từ của conceptual

Cụm từ, thành ngữ với conceptual

  • conceptual model — Mô hình khái niệm.

Câu hỏi thường gặp

conceptual nghĩa là gì?

conceptual (tính từ) nghĩa là Thuộc quan niệm, thuộc nhận thức.

conceptual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conceptual: giọng Anh (UK) /kənˈsɛp.tjʊəl/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɛp.t͡ʃu.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.