TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concept

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.sɛpt/ US/ˈkɑn.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

concept nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Nghĩa của concept

Danh từ

  1. Tech Khái niệm, quan niệm.

Dạng từ của concept

Số nhiềuconcepts
Ngôi thứ ba số ítconcepts
Hiện tại phân từ (-ing)concepting
Quá khứ phân từconcepted
Quá khứconcepted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concept

Đồng nghĩa

Họ từ của concept

Cụm từ, thành ngữ với concept

  • concept album — Album chủ đề.
  • concept map — Sơ đồ khái niệm.

Câu ví dụ với concept

  • The math teacher explained the concept of partial differentiation. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.
  • What a ridiculous concept! Thật là một khái niệm buồn cười.
  • Religions are like languages. They use different words to signify the same concept. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

concept nghĩa là gì?

concept (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.

concept phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concept: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.sɛpt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.sɛpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.