TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

notional

UK/ˈnəʊʃənəl/ US/ˈnoʊʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

notional nghĩa là ý niệm, khái niệm, tưởng tượng.

Nghĩa của notional

Tính từ

  1. Thuộc Ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện.
  2. Tưởng tượng (vật).
  3. Hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người).
  4. Ngôn ngữ học Chỉ khái niệm.
    • notional wordstừ chỉ khái niệm, thực t

Dạng từ của notional

So sánh hơnmore notional
So sánh nhấtmost notional
Số nhiềunotionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notional

Đồng nghĩa

Họ từ của notional

Cụm từ, thành ngữ với notional

  • notional demand — Cầu tạm tính; Cầu ý niệm; cầu tư biện.

Câu hỏi thường gặp

notional nghĩa là gì?

notional (tính từ) nghĩa là ý niệm, khái niệm, tưởng tượng.

notional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notional: giọng Anh (UK) /ˈnəʊʃənəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnoʊʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.