TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

destructive

UK/dɪˈstɹʌktɪv/ US/dɪˈstɹʌktɪv/ giọng máy của trình duyệt

destructive nghĩa là phá hoại, phá huỷ, tiêu cực, không xây dựng.

Nghĩa của destructive

Tính từ

  1. Phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt.
    • a destructive warcuộc chiến tranh huỷ diệt
    • a destructive childđứa trẻ hay phá hoại (đồ vật)
  2. Tiêu cực, không xây dựng (chính sách, lời bình...).

Dạng từ của destructive

So sánh hơnmore destructive
So sánh nhấtmost destructive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với destructive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của destructive

Cụm từ, thành ngữ với destructive

  • destructive memory — Bộ nhớ bị xóa khi đọc.
  • destructive read operation — Vận hành đọc phá hủy.
  • destructive storage — Bộ trữ (có) xóa.
  • destructive test — Thử xóa.

Câu ví dụ với destructive

  • Small children can be very destructive. Trẻ nhỏ có thể rất phá phách.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

destructive nghĩa là gì?

destructive (tính từ) nghĩa là phá hoại, phá huỷ, tiêu cực, không xây dựng.

destructive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của destructive: giọng Anh (UK) /dɪˈstɹʌktɪv/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɹʌktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.