controversial
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.tɹəˈvɜː.ʃəl/
US/ˌkɑn.tɹəˈvɝ.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
controversial nghĩa là nóng bỏng.
Nghĩa của controversial
Tính từ
- Chỉ một vấn đề gây tranh cãi.
- Có thể gây ra tranh luận, có thể bàn cãi được, nóng bỏng (vấn đề...).
- Ưa tranh cãi, thích tranh luận (người).
Dạng từ của controversial
| So sánh hơn | more controversial |
| So sánh nhất | most controversial |
| Số nhiều | controversials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với controversial
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của controversial
Cụm từ, thành ngữ với controversial
- a controversial personality — Một nhân vật được mọi người bàn đến nhiều, một nhân vật lắm kẻ ưa nhưng cũng nhiều người ghét.
Câu hỏi thường gặp
controversial nghĩa là gì?
controversial (tính từ) nghĩa là nóng bỏng.
controversial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của controversial: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.tɹəˈvɜː.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.tɹəˈvɝ.ʃəl/.