TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

controversial

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.tɹəˈvɜː.ʃəl/ US/ˌkɑn.tɹəˈvɝ.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

controversial nghĩa là nóng bỏng.

Nghĩa của controversial

Tính từ

  1. Chỉ một vấn đề gây tranh cãi.
  2. Có thể gây ra tranh luận, có thể bàn cãi được, nóng bỏng (vấn đề...).
  3. Ưa tranh cãi, thích tranh luận (người).

Dạng từ của controversial

So sánh hơnmore controversial
So sánh nhấtmost controversial
Số nhiềucontroversials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với controversial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của controversial

Cụm từ, thành ngữ với controversial

  • a controversial personality — Một nhân vật được mọi người bàn đến nhiều, một nhân vật lắm kẻ ưa nhưng cũng nhiều người ghét.

Câu hỏi thường gặp

controversial nghĩa là gì?

controversial (tính từ) nghĩa là nóng bỏng.

controversial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của controversial: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.tɹəˈvɜː.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.tɹəˈvɝ.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.