TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

controversy

UK/kənˈtɹɒv.ə.si/ US/ˈkɑn.tɹəˌvɝ.si/ giọng máy của trình duyệt

controversy nghĩa là sự tranh luận, sự tranh cãi, cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi.

Nghĩa của controversy

Danh từ

  1. Sự tranh luận, sự tranh cãi.
  2. Cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc luận chiến; cuộc bút chiến.

Dạng từ của controversy

Số nhiềucontroversies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với controversy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với controversy

  • beyond (without) controversy — Không cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ gì nữa.

Câu ví dụ với controversy

  • His statement stirred up a lot of controversy. Phát biểu của anh ấy đã khuấy động nhiều tranh cãi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

controversy nghĩa là gì?

controversy (danh từ) nghĩa là sự tranh luận, sự tranh cãi, cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi.

controversy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của controversy: giọng Anh (UK) /kənˈtɹɒv.ə.si/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.tɹəˌvɝ.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.