cupboard
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌb.əd/
US/ˈkʌb.ɚd/
giọng máy của trình duyệt
cupboard nghĩa là tủ, tủ búp phê.
Nghĩa của cupboard
Danh từ
- Tủ (có ngăn), tủ búp phê.
- a kitchen cupboardtủ đựng đồ ăn, tủ nhà bếp
- a clothes cupboardtủ đựng quần áo
Dạng từ của cupboard
| Số nhiều | cupboards |
| Ngôi thứ ba số ít | cupboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cupboarding |
| Quá khứ phân từ | cupboarded |
| Quá khứ | cupboarded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cupboard
Đồng nghĩa
Họ từ của cupboard
Cụm từ, thành ngữ với cupboard
- cupboard love — Mối tình vờ vịt (vì lợi).
- to cry cupboard — Kêu đói, thấy đói, thấy kiến bò bụng ((thường) + belly, inside, stomach).
Câu ví dụ với cupboard
- My mother puts cups in the kitchen cupboard. Mẹ tôi để ly tách ở trong tủ bếp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cupboard nghĩa là gì?
cupboard (danh từ) nghĩa là tủ, tủ búp phê.
cupboard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cupboard: giọng Anh (UK) /ˈkʌb.əd/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌb.ɚd/.