curtain
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɜːtn̩/
US/ˈkɜɹt(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
curtain nghĩa là màn cửa, màn, che màn.
Nghĩa của curtain
Danh từ
- Màn cửa.
- to draw the curtainkéo màn cửa
- Màn (ở rạp hát).
- the curtain rises (is raised)màn kéo lên
- the curtain fals (drops, is droped)màn hạ xuống
- Bức màn (khói, sương).
- a curtain of smokebức màn khói
- Quân sự Bức thành nối hai pháo đài.
- Kỹ thuật Cái che (như miếng sắt che lỗ khoá...).
Ngoại động từ
- Che màn.
- curtained windowscửa sổ che màn
Dạng từ của curtain
| Số nhiều | curtains |
| Ngôi thứ ba số ít | curtains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | curtaining |
| Quá khứ phân từ | curtained |
| Quá khứ | curtained |
Họ từ của curtain
Cụm từ, thành ngữ với curtain
- behind the curtain — Ở hậu trường, không công khai.
- to draw a curtain over something — Không đả động tới việc gì.
- to lift the curtain on — Bắt đầu, mở màn; Công bố, đưa ra ánh sáng.
- to take the curtain — Ra sân khấu sau những tràng vỗ tay hoan nghênh (diễn viên).
- to curtain off — Ngăn cách bằng màn.
- curtain antenna — Ăngten mành, ăngten giàn.
- curtain effect — Hiệu ứng mành che.
Câu ví dụ với curtain
- I am going to lower the curtain. Tôi đang chuẩn bị hạ màn.
- We found out a secret door behind the curtain. Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm.
- You'd better open up the curtains. Tốt hơn bạn nên mở rèm ra.
- Why don't you open your curtains? Sao bạn không mở rèm?
- The curtains are open. Những cái rèm đã được mở.
- I closed the curtains because the sun is too bright. Tôi đã đóng rèm cửa lại vì mặt trời quá chói.
- Close the curtains. Kéo rèm vào.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
curtain nghĩa là gì?
curtain (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là màn cửa, màn, che màn.
curtain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curtain: giọng Anh (UK) /ˈkɜːtn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkɜɹt(ə)n/.