TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periodic

UK/ˌpɪɹiˈɒdɪk/ US/ˌpɪɹiˈɑdɪk/ giọng máy của trình duyệt

periodic nghĩa là chu kỳ, định kỳ, thường kỳ.

Nghĩa của periodic

Tính từ

  1. Thuộc Chu kỳ.
    • periodic motionchuyển động chu kỳ
  2. Định kỳ, thường kỳ.
  3. Tuần hoàn.
    • periodic lawđịnh luật tuần hoàn
    • periodic tablebảng tuần hoàn nguyên tố Men-đe-lê-ép
  4. Văn hoa bóng bảy.
  5. Hoá học Periođic.
    • periodic acidaxit periođic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với periodic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của periodic

Cụm từ, thành ngữ với periodic

  • periodic table — Bảng tuần hoàn.

Câu ví dụ với periodic

  • Krypton is an element 36 on the periodic table with symbol Kr. Krypton có số nguyên tử 36 trong bảng tuần hoàn hoá học với kí hiệu là Kr.
  • How come kids have to memorize the periodic table, but nobody ever teaches them about financial planning? Thế quái nào mà bọn trẻ phải học thuộc bảng tuần hoàn nhưng không ai dạy chúng lên kế hoạch tài chính cơ chứ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

periodic nghĩa là gì?

periodic (tính từ) nghĩa là chu kỳ, định kỳ, thường kỳ.

periodic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của periodic: giọng Anh (UK) /ˌpɪɹiˈɒdɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌpɪɹiˈɑdɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.