TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damaged

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdæmɪd͡ʒd/ US/ˈdæmɪd͡ʒd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của damaged

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của damaged

So sánh hơnmore damaged
So sánh nhấtmost damaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damaged

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.