perfect
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɜː.fɪkt/
US/ˈpɝ.fɪkt/
giọng máy của trình duyệt
perfect nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn, thành thạo, thời hoàn thành.
Nghĩa của perfect
Tính từ
- Hoàn hảo, hoàn toàn.
- a perfect strangerngười hoàn toàn xa lạ
- a perfect likenesssự giống hoàn toàn, sự giống hệt
- perfect nonsenseđiều hoàn toàn vô lý
- a perfect work of artmột tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo
- Thành thạo.
- to be perfect in one's servicethành thạo trong công việc
- Ngôn ngữ học Hoàn thành.
- the perfect tensethời hoàn thành
- Thực vật học Đủ (hoa).
- Âm nhạc Đúng (quãng).
- perfect fifthquãng năm đúng
Danh từ
- Ngôn ngữ học Thời hoàn thành.
Ngoại động từ
- Hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn.
- Rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi.
- to perfect oneself in a foreign languagetự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ
Dạng từ của perfect
| So sánh hơn | perfecter |
| So sánh nhất | perfectest |
| Số nhiều | perfects |
| Ngôi thứ ba số ít | perfects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | perfecting |
| Quá khứ phân từ | perfected |
| Quá khứ | perfected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perfect
Đồng nghĩa
faultlessinfalliblehermaphroditicaccurateflawlessexpertproficientmaturebisexualenhancehoneimproveoptimize
Trái nghĩa
Họ từ của perfect
Cụm từ, thành ngữ với perfect
- perfect capital mobility — Khả năng lưu chuyển hoàn hảo của vốn.
- perfect competition — Cạnh tranh hoàn hảo.
- perfect information — Thông tin hoàn hảo.
- perfect markets — Các thị trường hoàn hảo.
Câu ví dụ với perfect
- He was the perfect man for her. Anh ấy là người đàn ông hoàn hảo cho cô ấy.
- This is the perfect Father's Day gift. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha.
- This shampoo is perfect for kinky hair. Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn.
- They are a perfect match for each other. Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau.
- We'd make a perfect team. Chúng ta sẽ là một nhóm hoàn hảo.
- This is the perfect example. Đây là ví dụ hoàn hảo.
- This is far from perfect. Điều này còn lâu mới hoàn hảo.
- It's far from being perfect. Còn lâu mới hoàn chỉnh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
perfect nghĩa là gì?
perfect (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn, thành thạo, thời hoàn thành.
perfect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfect: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.fɪkt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝ.fɪkt/.