dearth
UK/dɜːθ/ giọng máy của trình duyệt
US/dɝθ/ giọng người thật
dearth nghĩa là sự thiếu, sự khan hiếm, sự đói kém.
Nghĩa của dearth
Danh từ
- Sự thiếu, sự khan hiếm.
- a dearth of workmensự thiếu nhân công
- Sự đói kém.
- in time of dearthtrong thời kỳ đói kém
Dạng từ của dearth
| Số nhiều | dearths |
| Ngôi thứ ba số ít | dearths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dearthing |
| Quá khứ phân từ | dearthed |
| Quá khứ | dearthed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dearth
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dearth nghĩa là gì?
dearth (danh từ) nghĩa là sự thiếu, sự khan hiếm, sự đói kém.
dearth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dearth: giọng Anh (UK) /dɜːθ/, giọng Mỹ (US) /dɝθ/.