TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maugre

UK/ˈmɔː.ɡə/ US/ˈmɔɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

maugre nghĩa là mặc dầu.

Nghĩa của maugre

Giới từ

  1. Mặc dầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maugre

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

maugre nghĩa là gì?

maugre (giới từ) nghĩa là mặc dầu.

maugre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maugre: giọng Anh (UK) /ˈmɔː.ɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.