with
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wɪð/
US/wɪθ/
giọng máy của trình duyệt
with nghĩa là với, cùng, có.
Nghĩa của with
Giới từ
- Với, cùng, cùng với.
- to argue with someonecãi lý với ai
- a kettle with a lidmột cái ấm với một cái vung
- to be with someone on a pointđồng ý với người nào về một điểm
- to rise with the sundậy sớm
- Có.
- the man with the long beardngười (có) râu dài
- with youngcó chửa (thú)
- with childcó mang (người)
- Ở, ở ni.
- it's a habit with himở anh ta đấy là một thói quen
- he lives with usnó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
- Bằng.
- to welcome with smilesđón tiếp bằng những nụ cười
- with all my mightbằng (với) tất cả sức lực của tôi
- killed with a bayonetbị giết bằng lưỡi lê
- Về, về phần.
- the decision rests with youquyết định là về phần anh
- to be pleased withbằng lòng về
- Vì.
- sick with loveốm (vì) tưng tư
- Đối với.
- with him, money is not importantđối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
- Mặc dầu.
- with all his weaknesses I like himmặc dầu tất cả những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
- Nay mà, lúc mà, trong khi.
- what is to become him with both his parents gonenay cha mẹ nó đi mất cả rồi, thì nó sẽ ra sao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với with
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của with
Cụm từ, thành ngữ với with
- to be with it — Tài xoay, giỏi xoay.
- [with one's] feet foremost — Bị khiêng đi để chôn.
- [with] heart and hand — Hết sức nhiệt tình, với tất cả nhiệt tâm.
- with a high hand — Hống hách; kiêu căng, ngạo mạn.
- with a vengeance — (Thông tục) Hoàn toàn; không sai.
- with a wet finger — Dễ dàng, thoải mái.
- with all faults — (Thương nghiệp) Hư hỏng, mất mát người mua phải chịu.
- with all one's might — Hết sức.
- with closed doors — Họp kín, xử kín.
- with cry of — Trong tầm tai nghe được.
- with foat at foot — Đã đẻ (ngựa cái).
- with his hackles up — Sừng cồ, sắp sửa muốn đánh nhau (người, gà trống, chó...).
- with knobs on — (Mỉa mai); (đùa cợt) nói hay đấy, nói dễ nghe đấy; cừ đấy.
- with singleness of purpose — Chỉ nhằm một mục đích.
- with the lid off — Phơi bày tất cả những sự ghê tởm bên trong.
- with the sun — Theo chiều kim đồng hồ.
Câu ví dụ với with
- Would you like to dance with me? Bạn có thích nhảy cùng tôi không
- "Good morning", said Tom with a smile. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
- Your secret will be safe with me. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
- During winter I sleep with two blankets. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
- Compared with yours, my car is small. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
- No poverty can catch up with industry. Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp.
- You should not adulterate wine with water. Bạn không được trộn nước với rượu nho.
- Did you have a fight with Ken? Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ with
{{etym-from | lang = ang | term = wiþ | from = {{etym-from | term = wiþer | from = {{etym-from | lang = goh | term = withar | from = {{etym-from | term = widar | meaning = chống lại | from = }} }} }} }} Trong tiếng Anh Trung cổ, từ này đổi nghĩa để tỏ ý liên quan thay vì đối lập.
Câu hỏi thường gặp
with nghĩa là gì?
with (giới từ) nghĩa là với, cùng, có.
with phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của with: giọng Anh (UK) /wɪð/, giọng Mỹ (US) /wɪθ/.