effective
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈfɛktɪv/
US/ɪˈfɛktɪv/
giọng máy của trình duyệt
effective nghĩa là hữu hiệu, có kết quả, có hiệu lực, người đủ sức khoẻ.
Nghĩa của effective
Tính từ
- Hữu hiệu, có kết quả.
- Có hiệu lực, có kết quả.
- to become effectivebắt đầu có hiệu lực
- Có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng.
- Đủ sức khoẻ (để tòng quân...).
- Có thật, thật sự.
Danh từ
- Người đủ sức khoẻ (để tòng quân...).
- Lính chiến đấu.
- Số quân thực sự có hiệu lực.
- Tiền kim loại.
Dạng từ của effective
| So sánh hơn | more effective |
| So sánh nhất | most effective |
| Số nhiều | effectives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effective
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của effective
Cụm từ, thành ngữ với effective
- effective address — Địa chỉ hữu hiệu, địa chỉ thực.
- effective antenna length — Độ dài hữu hiệu của ăngten.
- effective attenuation — Suy giảm hữu hiệu.
- effective conductance — Dẫn điện hữu hiệu.
- effective current — Dòng điện hữu hiệu.
- effective cutoff frequency — Tần số cắt hữu hiệu.
- effective demand — Cầu hữu hiệu.
- effective exchange rate — Tỷ giá hối đoái hiệu dụng.
- effective height of antenna — Độ cao hữu hiệu của ăngten.
- effective inductance — Điện cảm hữu hiệu.
- effective instruction — Chỉ thị hữu hiệu, chỉ thị thực.
- effective lifetime — Đời sống hữu hiệu.
- effective protection — Bảo hộ hữu dụng; Bảo hộ hữu hiệu.
- effective rate of protection — Tỷ lệ bảo hộ hữu dụng; Thuế bảo hộ hữu hiệu.
- effective rate of return — Suất sinh lợi hiệu dụng.
- effective rate of tax — Mức thuế hữu dụng; Thuế suất hộ hữu hiệu.
- effective resistance — Điện trở hữu hiệu.
- effective sensitivity — Độ nhạy hữu hiệu.
- effective voltage — Điện áp hữu hiệu.
- effective wavelength — Độ dài sóng hữu hiệu.
Nguồn gốc từ effective
Từ effect và -ive.
Câu hỏi thường gặp
effective nghĩa là gì?
effective (tính từ, danh từ) nghĩa là hữu hiệu, có kết quả, có hiệu lực, người đủ sức khoẻ.
effective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effective: giọng Anh (UK) /ɪˈfɛktɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪˈfɛktɪv/.